Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viviparously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem viviparous
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a viviparous manner.
Nguồn gốc
(etymology)
viviparous
+
-ly
AI
1
Xem viviparous
1
Xem viviparous
1
Xem viviparous