Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
vituperateth
động từ (verb)
Dạng gốc:vituperateChỉ trích (ai đó hoặc cái gì đó) một cách lạm dụng hoặc gay gắt
Nghĩa chính
- (archaic) third-person singular simple present indicative of vituperatechưa dịchđộng từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.