Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitriolous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vitriolic
tính từ
Synonym of vitriolic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vitriolic
Nguồn gốc
(etymology)
vitriol
+
-ous
AI
1
Đồng nghĩa với vitriolic
1
Đồng nghĩa với vitriolic
1
Đồng nghĩa với vitriolic