Dịch

viticulturer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trồng nhodanh từSynonym of viticulturist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viticulturerDạng gốc (base form)
  2. viticulturersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI