Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitiator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vitiate
danh từ
That which vitiates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vitiator
Dạng gốc
(base form)
vitiator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vitiate
+
-or
AI
1
Xem vitiate
1
Xem vitiate
1
Xem vitiate