Dịch

vitamin Bc

danh từ (noun)
US/ˈvaɪ.tə.mɪn ˌbiˈsi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vitamin B₉: axit folicdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of vitamin B₉: folic acid.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI