Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vitamin Bc
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
aɪ
.
t
ə
.
m
ɪ
n
ˌ
b
i
ˈ
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vitamin B₉: axit folic
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of vitamin B₉: folic acid.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vitamin B₉
AI
1
Đồng nghĩa với vitamin B₉: axit folic
1
Đồng nghĩa với vitamin B₉: axit folic
1
Đồng nghĩa với vitamin B₉: axit folic