Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vital statistic
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
aɪ
t
ə
l
s
t
ə
ˈ
t
ɪ
s
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Số liệu sinh tử
danh từ
A single important number derived from public health data or personal measurements.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vital statistic
Dạng gốc
(base form)
vital statistic
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Except
for
the
fact
that
the
"
matter
"
of
which
he
was
now
a
vital
statistic
was
simply
unbearable
to
him
.
His
death
would
come
as
a
shock
to
him
[…]
AI
1
Số liệu sinh tử
1
Số liệu sinh tử
1
Số liệu sinh tử