Dịch

vital role

danh từ (noun)
US/ˈvaɪtəl ˈɹol/

Nghĩa chính

  1. Vai trò quan trọng, vai trò sống còndanh từan essential part played by someone or something

Cụm từ (phrase)

play a vital roleĐóng vai trò sống còn

Ví dụ

  • .Kết nối internet ổn định đóng vai trò quan trọng trong việc học từ xa.

AI