Dịch

vital air

danh từ (noun)
US/ˈvaɪtəl ˈɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Ôxydanh từkhông đếm được (uncountable)oxygen

Ví dụ

  • " / – , / ' , ? / , ..."
  • / , : / "", , " ; / , , / breath'st , Fate's / ."

AI