Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visual presenter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
ʒ
u
ə
l
ˈ
p
ɹɛ
z
ə
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Máy ảnh tài liệu
danh từ
A document camera.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visual presenter
Dạng gốc
(base form)
visual presenter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy ảnh tài liệu
1
Máy ảnh tài liệu
1
Máy ảnh tài liệu