Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
visual display
US
/ˈ
v
ɪ
ʒ
u
ə
l
d
ɪ
ˈ
s
p
l
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Hình ảnh hiển thị
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
visual display unit
danh từ
danh từ
Màn hình máy tính; một màn hình hoặc màn hình có thể được kết nối với máy tính
AI
1
Hình ảnh hiển thị
1
Hình ảnh hiển thị
1
Hình ảnh hiển thị