Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visual diary
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
ʒ
u
ə
l
ˈ
d
aɪ
ɚ
i
/
Nghĩa chính
1
Cuốn sổ phác thảo
danh từ
A sketchbook.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visual diary
Dạng gốc
(base form)
visual diar
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cuốn sổ phác thảo
1
Cuốn sổ phác thảo
1
Cuốn sổ phác thảo