Dịch

visto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viễn cảnh hoặc một triển vọngdanh từA vista or a prospect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vistoDạng gốc (base form)
  2. vistosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ývisto

Ví dụ

AI