Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visitor design pattern
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
ɚ
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
ˈ
p
æ
t
ɚ
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với visitor pattern
danh từ
Synonym of visitor pattern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visitor design pattern
Dạng gốc
(base form)
visitor design pattern
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
visitor pattern
AI
1
Đồng nghĩa với visitor pattern
1
Đồng nghĩa với visitor pattern
1
Đồng nghĩa với visitor pattern