Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
visiting professor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
ɪ
ŋ
p
ɹ
ə
ˈ
f
ɛ
s
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Giáo sư thỉnh giảng
danh từ
Synonym of visiting scholar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visiting professor
Dạng gốc
(base form)
visiting professor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
visiting scholar
Ví dụ
That
famous
Nobel
prize
winner
is
now
a
visiting
professor
at
our
university
.
AI
1
Giáo sư thỉnh giảng
1
Giáo sư thỉnh giảng
1
Giáo sư thỉnh giảng