Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visiting fellow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
f
ɛ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với visiting scholar
danh từ
Synonym of visiting scholar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visiting fellow
Dạng gốc
(base form)
visiting fellow
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
visiting scholar
AI
1
Đồng nghĩa với visiting scholar
1
Đồng nghĩa với visiting scholar
1
Đồng nghĩa với visiting scholar