Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visiting ant
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
z
ɪ
t
ɪ
ŋ
ˈ
æ
n
t
/
Nghĩa chính
1
Con kiến lái xe
danh từ
A driver ant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
visiting ant
Dạng gốc
(base form)
visiting ant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
siafu
safari ant
AI
1
Con kiến lái xe
1
Con kiến lái xe
1
Con kiến lái xe