Dịch

visiting ant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con kiến lái xedanh từA driver ant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. visiting antDạng gốc (base form)
  2. visiting antsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI