Nghĩa chính
- Được viếng thăm, được ghé thămtính từThat has received a visit or visits.
- Phân từ quá khứ của visitđộng từpast participle of visit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visitedDạng gốc (base form)
- more visitedSo sánh hơn (comparative)
- most visitedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frequently visited | Thường xuyên được thăm viếng | |
| rarely visited | Hiếm khi được ghé thăm | |
| recently visited | Vừa được ghé thăm gần đây |
Họ từ (word family)
cùng gốc visitedVí dụ
- mother's .Chúng tôi đã đến thăm mộ mẹ của chúng tôi.
- 1969.Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969.