visite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áo choàng, áo khoác (nữ)danh từA light cape or short cloak made of silk or lace, formerly worn by women in summer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- visiteDạng gốc (base form)
- visitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carte de visitedanh từ | danh từ | Tấm danh thiếp |
Họ từ (word family)
cùng gốc visiteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvisite