Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
visible spectrum
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
z
ə
b
ə
l
ˈ
s
p
ɛ
k
t
ɹ
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Quang phổ khả kiến
danh từ
The portion of the electromagnetic spectrum which is visible to the human eye (red, orange, yellow, green, blue, and violet).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Roy G. Biv
AI
1
Quang phổ khả kiến
1
Quang phổ khả kiến
1
Quang phổ khả kiến