Dịch

visible light

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ánh sáng nhìn thấydanh từkhông đếm được (uncountable)The part of the electromagnetic spectrum, between infrared and ultraviolet, that is visible to the human eye.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Ánh sáng nhìn thấy là dải hẹp mà mắt người được thích nghi để nhìn thấy.
  • .Một tảng băng trôi trông trắng vì tuyết bị nén trên bề mặt nó chứa rất nhiều bọt khí nhỏ và cạnh tinh thể phản xạ đều mọi bước sóng của ánh sáng nhìn thấy.
  • .Sóng hồng ngoại có ít năng lượng hơn sóng ánh sáng nhìn thấy.

AI