Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
viscountcy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
aɪ
k
aʊ
n
(
t
)
s
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tước tử
danh từ
The rank or jurisdiction of a viscount.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
viscountcy
Dạng gốc
(base form)
viscountc
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
the
Earldom
of
Dudley
,
and
Viscountcy
of
Dudley
and
Ward
,
expired
.
AI
1
Tước tử
1
Tước tử
1
Tước tử