Dịch

viscidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng nhớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being viscid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viscidityDạng gốc (base form)
  2. visciditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , ! ; , .

Họ từ (word family)

cùng gốc viscidity

AI