viscidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng nhớtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being viscid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viscidityDạng gốc (base form)
- visciditiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , ! ; , .
Họ từ (word family)
cùng gốc viscidityTừ liên quan (related word)