visa-free
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không yêu cầu thị thực khi nhập cảnh vào một quốc giatính từkhông so sánh (not comparable)Not requiring a visa when entering a country.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visa-free entry | Miễn thị thực |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| visa-free entry | Miễn thị thực |