Dịch

virtual private network

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mạng riêng ảodanh từA network set up for use by a limited number of individuals, such as employees of a company, operating over a large area. The network typically uses encryption to keep information secure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virtual private networkDạng gốc (base form)
  2. virtual private networksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Phần lớn người dùng Trung Quốc xem HBO qua mạng riêng ảo, hay VPN.
  • — — .Dùng VPN — mạng riêng ảo — với điện thoại thông minh của bạn thêm một lớp bảo mật nữa để bảo vệ quyền riêng tư của bạn trên mạng.
  • , , . .Một trang web có thể được tạo trong intranet, đám mây cục bộ hay riêng, hoặc mạng riêng ảo. Một trang web là dành cho cả thế giới.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI