Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
virological
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Khoa vi rút học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to virology
Họ từ
(word family)
cùng gốc
virological
virolog
y
Virus học, vi-rút học, siêu vi học, siêu vi khuẩn học, siêu vi trùng học
danh từ
virologi
st
Nhà vi-rút học
danh từ
virological
ly
Sử dụng phương pháp virus học
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
virology
+
-ical
Ví dụ
virological
research
AI
1
Khoa vi rút học
1
Khoa vi rút học
1
Khoa vi rút học