Dịch

virivory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ăn thịt virus. Việc tiêu thụ virus trong chế độ ăn uống. Tình trạng có tính sống động. Điều kiện để trở thành một virovoredanh từkhông đếm được (uncountable)The eating of viruses. The dietary consumption of viruses. The condition of being virivorous. The condition of being a virovore.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

viri--vore-y

AI