Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virile organ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với penis
danh từ
Synonym of penis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
virile organ
Dạng gốc
(base form)
virile organ
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
penis
AI
1
Đồng nghĩa với penis
1
Đồng nghĩa với penis
1
Đồng nghĩa với penis