Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
virginium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái tên bị từ chối cho francium
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A rejected name for francium.
Nguồn gốc
(etymology)
Virginia (US state)
+
-ium
AI
1
Cái tên bị từ chối cho francium
1
Cái tên bị từ chối cho francium
1
Cái tên bị từ chối cho francium