Nghĩa chính
- Độ xanh hoặc độ xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)Greenness or greenishness.
- Sự xanh tươidanh từkhông đếm được (uncountable)Verdantness.
- Xanh hóa: chất lượng hoặc trạng thái trở nên xanh hơndanh từkhông đếm được (uncountable)Greenening: the quality or state of becoming greener.
- Sự phát triển bất thường của sắc tố xanh ở thực vật không có màu xanh bình thường, như hoa và chồi. Nó có thể chỉ ra nhiễm trùng phytoplasmadanh từkhông đếm được (uncountable)The abnormal development of green pigmentation in plants that are not normally green, like flowers and shoots. It may indicate phytoplasma infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- virescenceDạng gốc (base form)
- virescencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvirescens