Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
virent
tính từ
(adjective)
/ˈ
v
ɪ
ɹ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Xanh lá cây, xanh lục
tính từ
green in color, or unwithered
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
virens
Ví dụ
the
roots
of
Canes
,
Bryony
and
other
plants
:
for
in
these
yet
fresh
and
virent
AI
1
Xanh lá cây
1
Xanh lá cây
1
Xanh lá cây