vinylstannane
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Any vinyl derivative of stannane, especially the simplest one CH₂=CH-SnH₃chưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinylstannaneDạng gốc (base form)
- vinylstannanesSố nhiều (plural)