Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vinylon
danh từ
(noun)
/ˈ
v
aɪ
n
ɪ
l
ɒ
n
/
Nghĩa chính
1
Là loại sợi tổng hợp được sản xuất từ rượu polyvinyl, sử dụng than antraxit và đá vôi làm nguyên liệu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A synthetic fiber produced from polyvinyl alcohol, using anthracite and limestone as raw materials.
AI
1
Là loại sợi tổng hợp được sản xuất từ rượu polyvinyl
1
Là loại sợi tổng hợp được sản xuất từ rượu polyvinyl
1
Là loại sợi tổng hợp được sản xuất từ rượu polyvinyl