Dịch

vinylon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loại sợi tổng hợp được sản xuất từ rượu polyvinyl, sử dụng than antraxit và đá vôi làm nguyên liệudanh từkhông đếm được (uncountable)A synthetic fiber produced from polyvinyl alcohol, using anthracite and limestone as raw materials.

AI