Dịch

vintem

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng xu nhỏ của Bồ Đào Nha trước đây, tương tự như đồng xudanh từA former small Portuguese coin, similar to a penny.
  2. Đơn vị khối lượng nhỏ trước đây, tương đương khoảng 112 mg và chủ yếu được sử dụng làm thước đo bụi vàngdanh từA former small unit of mass, equivalent to about 112 mg and chiefly used as a measure of gold dust.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vintemDạng gốc (base form)
  2. vintens (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vintemsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhavintém

AI