Dịch

vintage port

danh từ (noun)
US/ˈvɪntɪdʒ ˈpɔɹt/

Nghĩa chính

  1. Phong cách port sử dụng những trái nho ngon nhất từ một vụ cổ điển duy nhất và trong đó rượu thường được đóng chai không lọc và ủ trong nhiều năm trước khi uốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of port which uses the best grapes from a single vintage, and in which the wine is typically bottled unfiltered and aged for many years before drinking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vintage portDạng gốc (base form)
  2. vintage portsSố nhiều (plural)

AI