viniculture
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trồng nho; nghề trồng nhodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of viticulture, the cultivation of grape vines for producing wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinicultureDạng gốc (base form)
- viniculturesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhvīnum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vinicultureTừ liên quan (related word)