Dịch

viniculture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trồng nho; nghề trồng nhodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of viticulture, the cultivation of grape vines for producing wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinicultureDạng gốc (base form)
  2. viniculturesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvīnum

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc viniculture

AI