vinification
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với winemakingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of winemaking.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinificationDạng gốc (base form)
- vinificationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
vinify“to make wine”-ication
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vinificationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha