Dịch

vinification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với winemakingdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of winemaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinificationDạng gốc (base form)
  2. vinificationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

vinify“to make wine”-ication

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI