vinaigrette
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nước sốt dầu giấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sauce, made of an acidic liquid such as vinegar or lemon juice; oil; and other ingredients, used as a salad dressing, or as a marinade for cold meats.
- Xe kéo hai bánh, xe taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, two-wheeled vehicle, like a litter, to be drawn or pushed by a person. They were used in France until the late 18th century.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vinaigretteDạng gốc (base form)
- vinaigrettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vinaigrette sauce | Chưa có nghĩa | |
| vinaigrette dressing | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hộp đựng giấm thơm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hộp đựng giấm thơm, bình ngửi muốiA small perforated box for holding aromatic vinegar contained in a sponge, or a smelling bottle for smelling salts
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc vinaigretteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvinaigrette
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , , , — "—— !"Phu nhân Selina ngửi hộp giấm thơm của mình, và đáp lại bằng giọng điệu nhẹ nhàng nhất, ra vẻ nhất, lịch sự nhất và hạ nhục nhất — "Ôi — TỘI — NGHIỆP — ÔNG — GIÀ!
- " ?" " .""Đây là gì?" "Đó là nước sốt dầu giấm."
- , .Rau diếp xoăn, quả óc chó và phô mai roquefort là những nguyên liệu của một món salad ngon có thể thưởng thức cùng nước sốt dầu giấm quả óc chó hoặc dầu hướng dương.