Dịch

vinaigrette

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nước sốt dầu giấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sauce, made of an acidic liquid such as vinegar or lemon juice; oil; and other ingredients, used as a salad dressing, or as a marinade for cold meats.
  2. Xe kéo hai bánh, xe taydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A small, two-wheeled vehicle, like a litter, to be drawn or pushed by a person. They were used in France until the late 18th century.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vinaigretteDạng gốc (base form)
  2. vinaigrettesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vinaigrette sauceChưa có nghĩa
vinaigrette dressingChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hộp đựng giấm thơm
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hộp đựng giấm thơm, bình ngửi muốiA small perforated box for holding aromatic vinegar contained in a sponge, or a smelling bottle for smelling salts

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvinaigrette

Ví dụ

  • , , , , — "—— !"Phu nhân Selina ngửi hộp giấm thơm của mình, và đáp lại bằng giọng điệu nhẹ nhàng nhất, ra vẻ nhất, lịch sự nhất và hạ nhục nhất — "Ôi — TỘI — NGHIỆP — ÔNG — GIÀ!
  • " ?" " .""Đây là gì?" "Đó là nước sốt dầu giấm."
  • , .Rau diếp xoăn, quả óc chó và phô mai roquefort là những nguyên liệu của một món salad ngon có thể thưởng thức cùng nước sốt dầu giấm quả óc chó hoặc dầu hướng dương.

AI