Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, bao gồm, hoặc sản xuất cành câytính từOf, pertaining to, consisting of, or producing twigs.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Viminal Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong bảy ngọn đồi của Rome |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhviminalis“pertaining to osiers”
Ví dụ
- , .