Dịch

viminal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, bao gồm, hoặc sản xuất cành câytính từOf, pertaining to, consisting of, or producing twigs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Viminal Hilldanh từ riêngMột trong bảy ngọn đồi của Rome

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhviminalis“pertaining to osiers”

Ví dụ

  • , .

AI