Dịch

vimen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cành nhỏ dàidanh từA long flexible shoot or branch of a plant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vimenDạng gốc (base form)
  2. vimina (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvimen

AI