vimen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cành nhỏ dàidanh từA long flexible shoot or branch of a plant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vimenDạng gốc (base form)
- vimina (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvimen