Dịch

villancico

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát dân gian truyền thống của Tây Ban Nha (hoặc Bồ Đào Nha) với khổ thơ ngắn và điệp khúc; bây giờ đặc biệt phổ biến như một bài hát mừng Giáng sinhdanh từA traditional Spanish (or Portuguese) folk song with short stanzas and a refrain; now especially common as a Christmas carol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. villancicoDạng gốc (base form)
  2. villancicosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhavillancico
  2. từ tiếng Latinh trung đạivīllānus“villager”

AI