Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
village bicycle
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɪ
l
ə
dʒ
ˈ
b
aɪ
s
ɪ
k
ə
l
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phụ nữ địa phương ngủ với nhiều đàn ông
danh từ
A local woman who sleeps with many men.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
village bicycle
Dạng gốc
(base form)
village bicycle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Hyponym
town bicycle
town bike
village bike
AI
1
Phụ nữ địa phương ngủ với nhiều đàn ông
1
Phụ nữ địa phương ngủ với nhiều đàn ông
1
Phụ nữ địa phương ngủ với nhiều đàn ông