Dịch

village bicycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phụ nữ địa phương ngủ với nhiều đàn ôngdanh từA local woman who sleeps with many men.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. village bicycleDạng gốc (base form)
  2. village bicyclesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI