vignetter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị được các nhiếp ảnh gia sử dụng để in họa tiết, bao gồm một màn hình bằng giấy hoặc thủy tinh có khẩu độ trung tâm có các cạnh trở nên mờ đục dần dầndanh từA device used by photographers for printing vignettes, consisting of a screen of paper or glass with a central aperture whose edges become opaque by gradual degrees.
- Người làm họa tiếtdanh từA maker of vignettes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vignetterDạng gốc (base form)
- vignettersSố nhiều (plural)