viewership
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lượng người xem, tỷ lệ khán giảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)percentage of viewers that watched television programs or other video broadcasts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- viewershipDạng gốc (base form)
- viewershipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| viewership rankings | Bảng xếp hạng người xem |
Ví dụ
- .Bộ phim đang dẫn đầu bảng xếp hạng lượng người xem một cách áp đảo.