Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videotaper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quay video
danh từ
One who videotapes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videotaper
Dạng gốc
(base form)
videotaper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
videotape
+
-er
AI
1
Người quay video
1
Người quay video
1
Người quay video