Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videostroboscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nội soi video
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to videostroboscopy
2
Bằng máy nội soi video
tính từ
không so sánh
(not comparable)
By means of a videostroboscope
Họ từ
(word family)
cùng gốc
videostroboscopic
videostroboscopic
ally
Sử dụng nội soi video
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
stroboscopic
AI
1
Liên quan đến nội soi video
2
Bằng máy nội soi video
1
Liên quan đến nội soi video
2
Bằng máy nội soi video
1
Liên quan đến nội soi video
2
Bằng máy nội soi video