Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videomicrograph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Video được sản xuất bởi videomicroography
danh từ
A video produced by videomicrography
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videomicrograph
Dạng gốc
(base form)
videomicrograph
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
micrograph
Họ từ
(word family)
cùng gốc
videomicrograph
videomicrograph
y
Nghệ thuật và khoa học tạo video về các vật thể cực nhỏ bằng cách sử dụng kính hiển vi
danh từ
videomicrograph
ic
Liên quan đến videomicrograph hoặc videomicrographs
tính từ
AI
1
Video được sản xuất bởi videomicroography
1
Video được sản xuất bởi videomicroography
1
Video được sản xuất bởi videomicroography