Dịch

videomanometry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân trắc học được ghi lại trên hệ thống videodanh từkhông đếm được (uncountable)manometry recorded on a video system

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • patient’s 1 6 .

AI