Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
videomanometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân trắc học được ghi lại trên hệ thống video
danh từ
không đếm được
(uncountable)
manometry recorded on a video system
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
manometry
Ví dụ
We
used
videomanometry
as
an
objective
measure
and
the
Swedish
version
of
Sydney
Swallowing
Questionnaire
as
patient’s
self-assessment
at
baseline
and
1
and
6
months
after
treatment
.
AI
1
Nhân trắc học được ghi lại trên hệ thống video
1
Nhân trắc học được ghi lại trên hệ thống video
1
Nhân trắc học được ghi lại trên hệ thống video