Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videodisc
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đựa viđêô
danh từ
An optical disc containing a video recording that can be viewed on a television receiver.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videodisc
Dạng gốc
(base form)
videodisc
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
video
+
disc
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
DVD
Laserdisc
AI
1
Đựa viđêô
1
Đựa viđêô
1
Đựa viđêô