Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
videocolonoscope
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nội soi được trang bị máy quay video
danh từ
A colonoscope equipped with a video camera
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
videocolonoscope
Dạng gốc
(base form)
videocolonoscope
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
video-
+
colonoscope
AI
1
Nội soi được trang bị máy quay video
1
Nội soi được trang bị máy quay video
1
Nội soi được trang bị máy quay video